烛泪

烛泪
zhúlèi
chúc lệ

nước nến chảy dọc thân nến; (bóng) giọt lệ nến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước nến chảy dọc thân nến; (bóng) giọt lệ nến

    • Nước mắt nến chảy dọc theo cây nến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.