/
烘衬
烘衬
hồng sấn
khởi hành; xuất phát
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
khởi hành; xuất phát
- 。
Bộ quần áo này làm nổi bật vẻ đẹp của cô ấy.
- 貳动động từ
làm nổi bật bằng cách tương phản; tôn lên
- 。
Bức tranh này làm nổi bật vẻ đẹp của cô ấy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
烘衬
Phồn thể烘襯
hồng sấn
khởi hành; xuất phát
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
khởi hành; xuất phát
- 。
Bộ quần áo này làm nổi bật vẻ đẹp của cô ấy.
- 貳动động từ
làm nổi bật bằng cách tương phản; tôn lên
- 。
Bức tranh này làm nổi bật vẻ đẹp của cô ấy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.