烘笼

烘笼
hōnglóng
hồng lồng

giỏ tre sấy khô; lồng sưởi (làm bằng tre)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giỏ tre sấy khô; lồng sưởi (làm bằng tre)

    • Cái lồng sấy này là cái mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.