/
烘炉
烘炉
hồng lò
lò nướng; lò nung
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lò nướng; lò nung
- 。
Cái lò nướng này có thể nướng bánh mì.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
烘炉
Phồn thể烘爐
hồng lò
lò nướng; lò nung
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lò nướng; lò nung
- 。
Cái lò nướng này có thể nướng bánh mì.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.