烈士

烈士
lièshì
liệt sĩ

liệt sĩ; anh hùng đã hy sinh

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#19822
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    liệt sĩ; anh hùng đã hy sinh

    • Anh ấy là một liệt sĩ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.