Sáp ong là chất do côn trùng tạo ra, âm đọc gần với 'tích'.
/
烃蜡
烃蜡
thinh lạp
sáp hydrocarbon
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sáp hydrocarbon
- 。
Sáp hydrocarbon là một nguyên liệu công nghiệp quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ烃蜡
Phồn thể烴蠟
thinh lạp
sáp hydrocarbon
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sáp hydrocarbon
- 。
Sáp hydrocarbon là một nguyên liệu công nghiệp quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.