烃蜡

烃蜡
tīng
thinh lạp

sáp hydrocarbon

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sáp hydrocarbon

    • Sáp hydrocarbon là một nguyên liệu công nghiệp quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.