Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
/
烂片
烂片
lạn phiến
phim tệ; phim dở
1 nghĩa#48132
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phim tệ; phim dở
- 。
Bộ phim này là một bộ phim dở.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ⿸(bao trên-trái)
?
?
烂片
Phồn thể爛片
lạn phiến
phim tệ; phim dở
1 nghĩa#48132
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phim tệ; phim dở
- 。
Bộ phim này là một bộ phim dở.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿸(bao trên-trái)
?
?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.