Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
/
点点
点点
điểm điểm
chấm; đốm; ý tưởng; mẹo
3 nghĩa#18294
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chấm; đốm; ý tưởng; mẹo
- 。
Mưa rơi tí tách.
- 貳名danh từ
điểm; ý tưởng; mẹo
- 。
Xin bạn hãy điểm tên tôi.
- 參名danh từ
Điểm Điểm (trang mạng xã hội và blog vi mô của Trung Quốc)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ点点
Phồn thể點點
điểm điểm
chấm; đốm; ý tưởng; mẹo
3 nghĩa#18294
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chấm; đốm; ý tưởng; mẹo
- 。
Mưa rơi tí tách.
- 貳名danh từ
điểm; ý tưởng; mẹo
- 。
Xin bạn hãy điểm tên tôi.
- 參名danh từ
Điểm Điểm (trang mạng xã hội và blog vi mô của Trung Quốc)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.