炳耀

炳耀
bǐngyào
bỉnh diệu

sáng rực; rực rỡ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    sáng rực; rực rỡ

    • Ánh đèn rực rỡ chiếu sáng màn đêm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.