/
炳然
炳然
bỉnh nhiên
rõ ràng; sáng tỏ cho mọi người thấy
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
rõ ràng; sáng tỏ cho mọi người thấy
- 。
Tài năng của anh ấy hiển nhiên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
炳然
Phồn thể炳
bỉnh nhiên
rõ ràng; sáng tỏ cho mọi người thấy
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
rõ ràng; sáng tỏ cho mọi người thấy
- 。
Tài năng của anh ấy hiển nhiên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.