Xào nấu là dùng lửa nhỏ đảo thức ăn nhanh tay.
/
炒锅
炒锅
sao oa
chảo xào; chảo wok
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chảo xào; chảo wok
- 。
Cái chảo này rất dễ dùng.
- 貳名danh từ
chảo đáy bằng; chảo rán
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ炒锅
Phồn thể炒鍋
sao oa
chảo xào; chảo wok
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chảo xào; chảo wok
- 。
Cái chảo này rất dễ dùng.
- 貳名danh từ
chảo đáy bằng; chảo rán
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.