/
炎症
炎症
viêm chứng
viêm; (bóng) bốc lửa; nóng bỏng
HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
viêm; (bóng) bốc lửa; nóng bỏng
- 。
Anh ấy bị viêm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
炎症
Phồn thể炎
viêm chứng
viêm; (bóng) bốc lửa; nóng bỏng
HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
viêm; (bóng) bốc lửa; nóng bỏng
- 。
Anh ấy bị viêm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.