炎性

炎性
yánxìng
viêm tính

(y học) viêm; có tính viêm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (y học) viêm; có tính viêm

    • Anh ấy bị bệnh viêm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.