炉灶

炉灶
zào
lò táo

lò sưởi; lò lửa

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lò sưởi; lò lửa

    • Cái bếp này cũ lắm rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.