Tới nội dung chính

炉灶

炉灶
lúzào
lò táo

lò sưởi; lò lửa

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lò sưởi; lò lửa

    • 。

      Cái bếp này cũ lắm rồi.

炉
lú
lò
BỘ THỦ⽕
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu