Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
灰色
màu xám; xám xịt; (nghĩa bóng) ảm đạm, u ám
NGHĨA
- 壹形tính từ
màu xám; xám xịt; (nghĩa bóng) ảm đạm, u ám
中颜色在黑色和白色之间;引申表示没有希望的、不开朗的yánsè zài hēisè hé báisè zhījiān;yǐnshēn biǎoshì méiyǒu xīwàng de、bu kāilǎng de
- 。
Tôi thích màu xám.
- 貳形tính từ
màu xám tro; màu trắng xám
- 參形tính từ
màu xám; xám xịt; (bóng) mơ hồ; không rõ ràng
中颜色暗淡,像灰一样;也表示不明确、模糊yánsè àntan, xiàng huī yīyàng; yě biǎoshì búmíngquè、móhu
- 。
Cái áo này màu xám.
- 肆形tính từ
mơ hồ; mập mờ; không rõ ràng
中不清楚、不明确的;模糊不清的bù qīngchu、bù míngquè de; móhu búqīng de
- 。
Bộ quần áo này màu xám.
- 伍形tính từ
tâm trạng không tốt; buồn bã; ủ rũ
中心情不好、悲伤、沮丧的xīnqíng búhǎo、bēishang、jǔsàng de
- 。
Thời tiết hôm nay hơi ảm đạm.
- 陸形tính từ
chán đời; yếm thế; bi quan về cuộc sống
中形容悲观、消极、沮丧的态度或情绪xíngróng bēiguān、xiāojī、jǔsàng de tàidù huò qíngxù
- 。
Anh ấy là một người bi quan.
- 柒形tính từ
mệt mỏi; chán nản; uể oải
中没有精神、心情不好的样子méiyǒu jīngshén、xīnqíng búhǎo de yàngzi
- 。
Hôm nay anh ấy trông rất ủ rũ.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- ⺈đao(dao (biến thể))HỘI Ý
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)HÌNH THANH
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
màu xám; xám xịt; (nghĩa bóng) ảm đạm, u ám
NGHĨA
- 壹形tính từ
màu xám; xám xịt; (nghĩa bóng) ảm đạm, u ám
中颜色在黑色和白色之间;引申表示没有希望的、不开朗的yánsè zài hēisè hé báisè zhījiān;yǐnshēn biǎoshì méiyǒu xīwàng de、bu kāilǎng de
- 。
Tôi thích màu xám.
- 貳形tính từ
màu xám tro; màu trắng xám
- 參形tính từ
màu xám; xám xịt; (bóng) mơ hồ; không rõ ràng
中颜色暗淡,像灰一样;也表示不明确、模糊yánsè àntan, xiàng huī yīyàng; yě biǎoshì búmíngquè、móhu
- 。
Cái áo này màu xám.
- 肆形tính từ
mơ hồ; mập mờ; không rõ ràng
中不清楚、不明确的;模糊不清的bù qīngchu、bù míngquè de; móhu búqīng de
- 。
Bộ quần áo này màu xám.
- 伍形tính từ
tâm trạng không tốt; buồn bã; ủ rũ
中心情不好、悲伤、沮丧的xīnqíng búhǎo、bēishang、jǔsàng de
- 。
Thời tiết hôm nay hơi ảm đạm.
- 陸形tính từ
chán đời; yếm thế; bi quan về cuộc sống
中形容悲观、消极、沮丧的态度或情绪xíngróng bēiguān、xiāojī、jǔsàng de tàidù huò qíngxù
- 。
Anh ấy là một người bi quan.
- 柒形tính từ
mệt mỏi; chán nản; uể oải
中没有精神、心情不好的样子méiyǒu jīngshén、xīnqíng búhǎo de yàngzi
- 。
Hôm nay anh ấy trông rất ủ rũ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.