Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
/
灰皮诺
灰皮诺
hôi bì nặc
Pinot Gris (giống nho)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Pinot Gris (giống nho)
- 。
Tôi thích uống rượu vang Pinot gris.
- 貳名danh từ
Pinot Grigio (giống nho)
- 。
Tôi thích uống Pinot grigio.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ灰皮诺
Phồn thể灰皮諾
hôi bì nặc
Pinot Gris (giống nho)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Pinot Gris (giống nho)
- 。
Tôi thích uống rượu vang Pinot gris.
- 貳名danh từ
Pinot Grigio (giống nho)
- 。
Tôi thích uống Pinot grigio.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.