灰猎犬

灰猎犬
huīlièquǎn
hôi liệp khuyển

chó săn greyhound; chó greyhound

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chó săn greyhound; chó greyhound

    • Chó săn xám chạy rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.