灰浆

灰浆
huījiāng
hôi tương

vữa xây dựng; vữa hồ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vữa xây dựng; vữa hồ

    • Loại vữa này rất chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.