灰泥

灰泥
huī
hôi nê

miếng dán cầm máu; băng cá nhân

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    miếng dán cầm máu; băng cá nhân

    • Trên tường được trát một lớp vữa.

  2. danh từ

    vữa; thạch cao

    • Loại vữa này rất chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.