Tới nội dung chính

灥

灥
xún
tầm
⽔bộ thuỷ · 27 nét

ba nguồn suối tụ lại; nhóm suối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ba nguồn suối tụ lại; nhóm suối

灥
xún
tầm
BỘ THỦ⽔
27 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu