Tới nội dung chính

灢

灢
nǎng
⽔bộ thuỷ · 25 nét

bẩn thỉu; ô trọc; vẩn đục

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bẩn thỉu; ô trọc; vẩn đục

  2. 貳形tính từ

    nước đục; nước bùn đặc

灢
nǎng
BỘ THỦ⽔
25 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu