Tới nội dung chính

瀼

瀼
ráng
nhương
⽔bộ thuỷ · 20 nét

đẫm sương; ướt sương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đẫm sương; ướt sương

瀼
ráng
nhương
BỘ THỦ⽔
20 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu