Tới nội dung chính

瀺

瀺
chán
sàm
⽔bộ thuỷ · 20 nét

tiếng nước chảy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    tiếng nước chảy

瀺
chán
sàm
BỘ THỦ⽔
20 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu