Tới nội dung chính

瀹

瀹
yuè
thược
⽔bộ thuỷ · 20 nét

gội đầu; tắm gội; tẩy rửa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    gội đầu; tắm gội; tẩy rửa

  2. 貳动động từ

    bay hơi; hóa hơi; khí hóa

瀹
yuè
thược
BỘ THỦ⽔
20 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu