Tới nội dung chính

瀡

瀡
suǐ
tuỷ
⽔bộ thuỷ · 17 nét

trơn trượt; láu lỉnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    trơn trượt; láu lỉnh

瀡
suǐ
tuỷ
BỘ THỦ⽔
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu