Tới nội dung chính

瀞

瀞
jìng
tịnh
⽔bộ thuỷ · 17 nét

(văn) trong sạch; thanh khiết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    (văn) trong sạch; thanh khiết

瀞
jìng
tịnh
BỘ THỦ⽔
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu