Tới nội dung chính

濔

濔
mǐ
nhĩ
⽔bộ thuỷ · 17 nét

mười triệu; vô số; nhất định phải (nhấn mạnh)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mười triệu; vô số; nhất định phải (nhấn mạnh)

  2. 貳形tính từ

    đông đảo; nhiều

濔
mǐ
nhĩ
BỘ THỦ⽔
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu