Tới nội dung chính

濑

濑
lài
lại
⽔bộ thuỷ · 16 nét

sông Quy (tên một con sông)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sông Quy (tên một con sông)

    • 。

      Sông Lại là một con sông ở Trung Quốc.

  2. 貳

    dòng nước chảy xiết; thác ghềnh

濑
lài
lại
BỘ THỦ⽔
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu