Tới nội dung chính

濈

濈
jí
trấp
⽔bộ thuỷ · 15 nét

mười triệu; vô số; nhất định phải (nhấn mạnh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mười triệu; vô số; nhất định phải (nhấn mạnh)

濈
jí
trấp
BỘ THỦ⽔
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu