Tới nội dung chính

澴

澴
huán
hoàn
⽔bộ thuỷ · 16 nét

sóng vỗ lại; (chỉ dáng sóng cuộn trở về)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sóng vỗ lại; (chỉ dáng sóng cuộn trở về)

澴
huán
hoàn
BỘ THỦ⽔
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu