Tới nội dung chính

澨

澨
shì
thệ
⽔bộ thuỷ · 16 nét

bờ đất; gờ đất

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    bờ đất; gờ đất

  2. 貳名danh từ

    bờ; bờ bãi

  3. 參名danh từ

    sông Quy (tên một con sông)

澨
shì
thệ
BỘ THỦ⽔
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu