péng
bành
bộ thuỷ · 15 nét

dùng trong 澎湃[peng2 pai4]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dùng trong 澎湃[peng2 pai4]

  2. tính từ

    sóng nước vỗ mạnh; cuồn cuộn

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.