Tới nội dung chính

澃

澃
jiǒng
⽔bộ thuỷ · 16 nét

sáng sủa; rõ ràng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sáng sủa; rõ ràng

澃
jiǒng
BỘ THỦ⽔
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu