Tới nội dung chính

潦

潦
liáo
lao
⽔bộ thuỷ · 15 nét

dùng trong từ "cẩu thả, nguệch ngoạc"

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dùng trong từ "cẩu thả, nguệch ngoạc"

  2. 貳形tính từ

    dùng trong 潦倒[liao2 dao3]

潦
lǎo
lao
BỘ THỦ⽔
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu