Tới nội dung chính

潝

潝
xī
hấp
⽔bộ thuỷ · 15 nét

đồng ý; tán thành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đồng ý; tán thành

潝
xī
hấp
BỘ THỦ⽔
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu