Tới nội dung chính

潗

潗
jí
tập
⽔bộ thuỷ · 15 nét

thân thiện; hòa nhã

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thân thiện; hòa nhã

  2. 貳形tính từ

    hài hòa; hòa hợp

潗
jí
tập
BỘ THỦ⽔
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu