Tới nội dung chính

潍

潍
wéi
duy
⽔bộ thuỷ · 14 nét

sông Quy (tên một con sông)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sông Quy (tên một con sông)

    • 。

      Sông Duy là một con sông ở tỉnh Sơn Đông.

潍
wéi
duy
BỘ THỦ⽔
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu