Tới nội dung chính

漷

漷
kuò
khuếch
⽔bộ thuỷ · 13 nét

tiếng nước chảy xiết (hai dòng chảy gặp nhau)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tiếng nước chảy xiết (hai dòng chảy gặp nhau)

漷
kuò
khuếch
BỘ THỦ⽔
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu