Tới nội dung chính

滧

滧
yáo
⽔bộ thuỷ · 13 nét

(thổ ngữ) nhánh sông tự nhiên

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (thổ ngữ) nhánh sông tự nhiên

  2. 貳名danh từ

    dùng trong địa danh

  3. 參

    lạch nước nhỏ; kênh nhỏ

滧
yáo
BỘ THỦ⽔
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu