Tới nội dung chính

滤

滤
lǜ
lự
⽔bộ thuỷ · 13 nét

lọc; lắng lọc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lọc; lắng lọc

    • 。

      Làm ơn lọc nước giúp tôi.

  2. 貳动động từ

    lọc; lắng lọc

    • 。

      Nước này cần được lọc.

滤
lǜ
lự
BỘ THỦ⽔
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu