Tới nội dung chính

滢

滢
yíng
huỳnh
⽔bộ thuỷ · 13 nét

sáng sủa; rõ ràng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sáng sủa; rõ ràng

    • 。

      Nước hồ trong vắt.

  2. 貳形tính từ

    trong vắt; (của nước) trong trẻo

滢
yíng
huỳnh
BỘ THỦ⽔
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu