Tới nội dung chính

溾

溾
wēi
⽔bộ thuỷ · 12 nét

mưa nhỏ; mưa phùn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mưa nhỏ; mưa phùn

溾
wēi
BỘ THỦ⽔
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu