Tới nội dung chính

溱

溱
zhēn
trăn
⽔bộ thuỷ · 13 nét

sông Quy (tên một con sông)

1 nghĩa#46983
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sông Quy (tên một con sông)

    • 。

      Sông Trăn là một con sông ở tỉnh Hà Nam.

溱
zhēn
trăn
BỘ THỦ⽔
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu