Tới nội dung chính

溪

溪
xī
khê
⽔bộ thuỷ · 13 nét

sông; suối; đồng bằng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#30766
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sông; suối; đồng bằng

    • 。

      Trong con suối nhỏ có cá.

  2. 貳名danh từ

    bờ sông; ven sông

溪
xī
khê
BỘ THỦ⽔
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu