Tới nội dung chính

溛

溛
wā
oa
⽔bộ thuỷ · 13 nét

chỗ lõm; hõm vào

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chỗ lõm; hõm vào

  2. 貳名danh từ

    hố; lỗ hổng; chỗ lõm

溛
wā
oa
BỘ THỦ⽔
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu