Tới nội dung chính

溍

溍
jìn
tấn
⽔bộ thuỷ · 13 nét

nước; nước uống

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nước; nước uống

  2. 貳名danh từ

    sông Quy (tên một con sông)

溍
jìn
tấn
BỘ THỦ⽔
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu