Tới nội dung chính

湩

湩
dòng
đống
⽔bộ thuỷ · 12 nét

sữa mẹ; nhũ trấp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sữa mẹ; nhũ trấp

  2. 貳拟từ tượng thanh

    tiếng trống vang

湩
dòng
đống
BỘ THỦ⽔
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu