Tới nội dung chính

湢

湢
bì
bức
⽔bộ thuỷ · 12 nét

nhà tắm công cộng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhà tắm công cộng

湢
bì
bức
BỘ THỦ⽔
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu