Tới nội dung chính

湜

湜
shí
thực
⽔bộ thuỷ · 12 nét

nước trong; nước sạch

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nước trong; nước sạch

  2. 貳形tính từ

    thuần khiết; đơn giản; ngây thơ

湜
shí
thực
BỘ THỦ⽔
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu