Tới nội dung chính

湉

湉
tián
điềm
⽔bộ thuỷ · 12 nét

(văn) nước chảy êm đềm; phẳng lặng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) nước chảy êm đềm; phẳng lặng

湉
tián
điềm
BỘ THỦ⽔
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu